29/07/2026
Cập nhật giá vận chuyển mới nhất hôm nay
Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo khối lượng và quãng đường thực tế.
| Loại xe | 10 km đầu | Từ km 11 - 44 | Từ km 45 | Thời gian chờ |
|---|---|---|---|---|
| Xe 500 kg | 250.000đ | 13.000đ/km | 12.000đ/km | 60.000đ/giờ |
| Xe 750 kg | 290.000đ | 14.000đ/km | 13.000đ/km | 70.000đ/giờ |
| Xe 1,5 tấn | 390.000đ | 15.000đ/km | 14.000đ/km | 100.000đ/giờ |
| Xe 1,9 tấn | 490.000đ | 20.000đ/km | 17.000đ/km | 120.000đ/giờ |
Giá chưa gồm phí bốc xếp, cầu thang và vật tư đóng gói nếu phát sinh.